Downward | Nghĩa của từ downward trong tiếng Anh

/ˈdaʊnwɚd/

  • Tính từ
  • xuống, đi xuống, trở xuống
    1. downward tendency: chiều hướng đi xuống, trở xuống
    2. downward tendency: chiều hướng đi xuống (giảm sút)
  • xuôi (dòng)
  • xuôi dòng thời gian, trở về sau

Những từ liên quan với DOWNWARD

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất