Dross | Nghĩa của từ dross trong tiếng Anh

/ˈdrɑːs/

  • Danh Từ
  • xỉ, cứt sắt
  • những cái nhơ bẩn (lẫn vào cái gì)
  • cặn bã, rác rưởi

Những từ liên quan với DROSS

scum, impurity, sediment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất