Dullard | Nghĩa của từ dullard trong tiếng Anh

/ˈdʌlɚd/

  • Danh Từ
  • người ngu đần, người đần độn

Những từ liên quan với DULLARD

blockhead, simpleton, boob, lamebrain, dumbbell, nitwit, airhead, imbecile, dork, dimwit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất