East | Nghĩa của từ east trong tiếng Anh

/ˈiːst/

  • Danh Từ
  • hướng đông, phương đông, phía đông
    1. to the east of: về phía đông của
  • miền đông
  • gió đông
  • Far East
    1. Viễn đông
  • Middle East
    1. Trung đông
  • Near East
    1. Cận đông
  • East or West, home is best
    1. dù cho đi khắp bốn phương, về nhà mới thấy quê hương đâu bằng
  • Tính từ
  • đông
    1. east wind: gió đông
  • Trạng Từ
  • về hướng đông; ở phía đông

Những từ liên quan với EAST

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất