Eight | Nghĩa của từ eight trong tiếng Anh

/ˈeɪt/

  • Tính từ
  • tám
    1. to be eight: lên tám (tuổi)
  • Danh Từ
  • số tám
  • hình con số tám
  • (thể dục,thể thao) đội tám người (bơi chèo)
  • to have one over the eight
    1. (từ lóng) khá say

Những từ liên quan với EIGHT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất