Electroencephalogram | Nghĩa của từ electroencephalogram trong tiếng Anh

/ɪˌlɛktrowɪnˈsɛfələˌgræm/

  • Danh Từ
  • điện não đồ

Những từ liên quan với ELECTROENCEPHALOGRAM

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất