Embryonic | Nghĩa của từ embryonic trong tiếng Anh

/ˌɛmbriˈɑːnɪk/

  • Danh Từ
  • (thuộc) phôi, giống phôi
  • còn phôi thai, còn trứng nước, chưa phát triển

Những từ liên quan với EMBRYONIC

immature, developing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất