Emotive | Nghĩa của từ emotive trong tiếng Anh

/ɪˈmoʊtɪv/

  • Tính từ
  • cảm động, xúc động, xúc cảm
  • dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm
  • gây cảm động, gây xúc động, gây xúc cảm

Những từ liên quan với EMOTIVE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất