Enshroud | Nghĩa của từ enshroud trong tiếng Anh
/ɪnˈʃraʊd/
- Động từ
- bọc kín (như liệm); phủ kín, che lấp
Những từ liên quan với ENSHROUD
pall/ɪnˈʃraʊd/
Những từ liên quan với ENSHROUD
pall
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày