Erasure | Nghĩa của từ erasure trong tiếng Anh

/ɪˈreɪʃɚ/

  • Danh Từ
  • sự xoá, sự xoá bỏ
  • vết xoá, vết cạo

Những từ liên quan với ERASURE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất