Espionage | Nghĩa của từ espionage trong tiếng Anh

/ˈɛspijəˌnɑːʒ/

  • Danh Từ
  • hoạt động tình báo, hoạt động gián điệp

Những từ liên quan với ESPIONAGE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất