Evict | Nghĩa của từ evict trong tiếng Anh

/ɪˈvɪkt/

  • Động từ
  • đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai...)
  • (pháp lý) lấy lại (tài sản... bằng con đường pháp lý)

Những từ liên quan với EVICT

dislodge, expel, extrude, eject, oust, dispossess
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất