Evince | Nghĩa của từ evince trong tiếng Anh

/ɪˈvɪns/

  • Động từ
  • tỏ ra, chứng tỏ (đức tính gì...); tỏ ra mình có (đức tính gì)

Những từ liên quan với EVINCE

reveal, attest, furnish, prove, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất