Eviscerate | Nghĩa của từ eviscerate trong tiếng Anh

/ɪˈvɪsəˌreɪt/

  • Động từ
  • moi ruột
  • (nghĩa bóng) moi mất (tước mất) những phần cốt yếu

Những từ liên quan với EVISCERATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất