Executor | Nghĩa của từ executor trong tiếng Anh

/ɪgˈzɛkjətɚ/

  • Danh Từ
  • người thực hiện, người thi hành; người thực hiện, người thi hành
  • (pháp lý) người thi hành di chúc
  • literary executor
    1. người phụ trách tác phẩm chưa in (của một nhà văn)

Những từ liên quan với EXECUTOR

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày