Extenuating | Nghĩa của từ extenuating trong tiếng Anh

/ɪkˈstɛnjəˌweɪtɪŋ/

  • Động từ
  • giảm nhẹ (tội...); giảm nhẹ tội (của ai...)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) làm yếu, làm suy nhược
  • extenuating circumstances
    1. (pháp lý) hoàn cảnh làm giảm nhẹ tội

Những từ liên quan với EXTENUATING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất