Fencing | Nghĩa của từ fencing trong tiếng Anh

/ˈfɛnsɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự rào dậu
  • hàng rào; vật liệu làm hàng rào
  • (kỹ thuật) cái chắn
  • thuật đánh kiếm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tranh luận
  • sự che chở, sự bảo vệ
  • sự đẩy lui, sự ngăn chặn được, sự tránh được, sự gạt được
  • sự oa trữ (của ăn cắp)

Những từ liên quan với FENCING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất