Firsthand | Nghĩa của từ firsthand trong tiếng Anh
/ˈfɚstˈhænd/
- Tính từ
- trực tiếp
- first-hand information: tin tức mắt thấy tai nghe
- to learn something first-hand: trực tiếp biết việc gì
Những từ liên quan với FIRSTHAND
/ˈfɚstˈhænd/
Những từ liên quan với FIRSTHAND
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày