Fishing | Nghĩa của từ fishing trong tiếng Anh

/ˈfɪʃɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự đánh cá, sự câu cá
  • nghề cá
    1. deep-sea fishing: nghề khơi

Những từ liên quan với FISHING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất