Flannel | Nghĩa của từ flannel trong tiếng Anh

/ˈflænl̟/

  • Danh Từ
  • vải flanen
  • mẩu vải flanen (để đánh bóng, lau chùi)
  • (số nhiều) quần bằng flanen, quần áo flanen; quần áo lót bằng flanen; đồ bằng flanen; các loại vải flanen
  • Tính từ
  • bằng flanen
  • Động từ
  • lau chùi bằng flanen
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bọc flanen; mặc quần áo flanen cho (ai)

Những từ liên quan với FLANNEL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất