Flunk | Nghĩa của từ flunk trong tiếng Anh

/ˈflʌŋk/

  • Động từ
  • hỏng (thi)
    1. to flunk the examination: hỏng thi, thi trượt
  • đánh hỏng, làm thi trượt
  • hỏng thi, thi trượt
  • chịu thua, rút lui
  • to flunk out
    1. (thông tục) đuổi ra khỏi trường (vì lười biếng...)

Những từ liên quan với FLUNK

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất