Forecastle | Nghĩa của từ forecastle trong tiếng Anh

/ˈfoʊksəl/

  • Danh Từ
  • (hàng hải) phần trước của tàu dưới boong (cho thuỷ thủ ở)
  • (sử học) phần boong ở mũi tàu

Những từ liên quan với FORECASTLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất