Foreknowledge | Nghĩa của từ foreknowledge trong tiếng Anh

/ˌfoɚˈnɑːlɪʤ/

  • Danh Từ
  • sự biết trước
  • điều biết trước

Những từ liên quan với FOREKNOWLEDGE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất