Forfeiture | Nghĩa của từ forfeiture trong tiếng Anh

/ˈfoɚfətʃɚ/

  • Danh Từ
  • sự mất (vật gì vì bị tịch thu, quyền...)
  • sự tước
    1. the forfeiture of soemone's property: sự tước tài sản của người nào
  • cái bị mất, cái bị tước; tiền bạc

Những từ liên quan với FORFEITURE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất