Foursquare | Nghĩa của từ foursquare trong tiếng Anh

/ˈfoɚˈskweɚ/

  • Tính từ
  • vuông
  • kiên quyết, táo bạo
    1. a foursquare approach to a problem: một cách tiếp cận táo bạo một vấn đề
  • có cơ sở vững chắc

Những từ liên quan với FOURSQUARE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất