Frankly | Nghĩa của từ frankly trong tiếng Anh

/ˈfræŋkli/

  • Trạng Từ
  • thẳng thắn, trung thực
    1. tell me frankly what's wrong: hãy nói thật cho tôi biết cái gì đang trục trặc
    2. frankly, I couldn't care less: thành thật mà nói, tôi không thể quan tâm ít hơn
    3. quite frankly, I'm not surprised: hết sức chân thành mà nói, tôi chẳng ngạc nhiên đâu

Những từ liên quan với FRANKLY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất