Fraught | Nghĩa của từ fraught trong tiếng Anh

/ˈfrɑːt/

  • Tính từ
  • đầy
    1. fraught with danger: đầy nguy hiểm
  • (thơ ca) (+ with) xếp đầy, trang bị đầy

Những từ liên quan với FRAUGHT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất