Funeral | Nghĩa của từ funeral trong tiếng Anh

/ˈfjuːnərəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) sự chôn cất, dùng trong sự chôn cất; (thuộc) đám tang; dùng trong đám tang
    1. a funeral pile (pyre): giàn thiêu (xác người chết)
    2. a funeral oration: bài điếu văn
  • Danh Từ
  • lễ tang; sự chôn cất
  • đám tang; đoàn người đưa ma
  • (thông tục) việc phiền toái; việc riêng
    1. that's your funeral: đó là việc riêng của anh

Những từ liên quan với FUNERAL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất