Furlough | Nghĩa của từ furlough trong tiếng Anh

/ˈfɚˌloʊ/

  • Danh Từ
  • phép nghỉ
    1. to go home on furlough: về nhà nghỉ phép
  • Động từ
  • cho nghỉ phép

Những từ liên quan với FURLOUGH

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất