Gesticulate | Nghĩa của từ gesticulate trong tiếng Anh

/ʤɛˈstɪkjəˌleɪt/

  • Động từ
  • khoa tay múa chân (khi nói)

Những từ liên quan với GESTICULATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất