Gloat | Nghĩa của từ gloat trong tiếng Anh

/ˈgloʊt/

  • Động từ
  • nhìn hau háu, nhìn một cách thèm muốn
    1. to gloat over (upon, on) something: nhìn vật gì một cách thèm muốn
  • hể hả, hả hê

Những từ liên quan với GLOAT

rejoice, relish, exult
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất