Glockenspiel | Nghĩa của từ glockenspiel trong tiếng Anh

/ˈglɑːkənˌʃpiːl/

  • Danh Từ
  • đàn chuông

Những từ liên quan với GLOCKENSPIEL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất