Graveyard | Nghĩa của từ graveyard trong tiếng Anh

/ˈgreɪvˌjɑɚd/

  • Danh Từ
  • nghĩa địa, bãi tha ma
  • graveyard shift
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kíp làm đêm, ca ba

Những từ liên quan với GRAVEYARD

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất