Hacienda | Nghĩa của từ hacienda trong tiếng Anh

/ˌhɑːsiˈɛndə/

  • Danh Từ
  • ấp, trại, đồn điền
  • xưởng máy

Những từ liên quan với HACIENDA

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất