Handkerchief | Nghĩa của từ handkerchief trong tiếng Anh

/ˈhæŋkɚtʃəf/

  • Danh Từ
  • khăn tay, khăn mùi soa
  • khăn vuông quàng cổ ((cũng) neck handkerchief)
  • to throw the handkerchief to someone
    1. ra hiệu mời ai đuổi theo (trong một số trò chơi)
  • tỏ ý hạ cố đến ai

Những từ liên quan với HANDKERCHIEF

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất