Handset | Nghĩa của từ handset trong tiếng Anh

/ˈhændˌsɛt/

  • Danh Từ
  • máy thu phát cầm tay

Những từ liên quan với HANDSET

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất