Harridan | Nghĩa của từ harridan trong tiếng Anh

/ˈherədən/

  • Danh Từ
  • bà già độc ác cay nghiệt
  • bà già hom hem hốc hác

Những từ liên quan với HARRIDAN

crone, strumpet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất