Harrowing | Nghĩa của từ harrowing trong tiếng Anh

/ˈherowɪŋ/

  • Tính từ
  • làm đau đớn, làm đau khổ; đau lòng
    1. a harrowing story: câu chuyện đau lòng

Những từ liên quan với HARROWING

heartbreaking, painful, agonizing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất