Hatchet | Nghĩa của từ hatchet trong tiếng Anh

/ˈhætʃət/

  • Danh Từ
  • cái rìu nhỏ
  • to bury the hatchet
    1. (xem) bury
  • to dig up the hatchet
    1. gây xích mích lại; gây chiến tranh lại
  • to take up the hatchet
    1. khai chiến
  • to throw the hatchet
    1. cường điệu, nói ngoa, nói phóng đại
  • to throw the helve after the hatchet
    1. đã mất thì cho mất hết; ngã lòng, chán nản

Những từ liên quan với HATCHET

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất