Nghĩa của cụm từ he is a fortune hunter trong tiếng Anh

  • He is a fortune-hunter.
  • Anh ta là một tay đào mỏ.
  • He is a fortune-hunter.
  • Anh ta là một tay đào mỏ.

Những từ liên quan với HE IS A FORTUNE HUNTER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất