Nghĩa của cụm từ hell with haggling trong tiếng Anh
- Hell with haggling!
- Thôi kệ nó!
- Hell with haggling!
- Thôi kệ nó!
- What the hell are you doing?
- Anh đang làm cái quái gì thế kia?
- What the hell is going on?
- Chuyện quái quỷ gì đang diễn ra vậy?
Những từ liên quan với HELL WITH HAGGLING