Nghĩa của cụm từ heres my booking reference trong tiếng Anh
- Here's my booking reference.
- Đây là mã số đặt vé của tôi.
- Here's my booking reference.
- Đây là mã số đặt vé của tôi.
- Here is the reference section..
- Đây là phòng tra cứu.
Những từ liên quan với HERES MY BOOKING REFERENCE