Hermitage | Nghĩa của từ hermitage trong tiếng Anh

/ˈhɚmətɪʤ/

  • Danh Từ
  • viện tu khổ hạnh
  • nơi ẩn dật
  • nhà ở nơi hiu quạnh
  • rượu vang ecmita

Những từ liên quan với HERMITAGE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất