Hibernate | Nghĩa của từ hibernate trong tiếng Anh

/ˈhaɪbɚˌneɪt/

  • Động từ
  • ngủ đông (động vật)
  • nghỉ đông ở vùng ấm áp (người)
  • không hoạt động, không làm gì, nằm lì

Những từ liên quan với HIBERNATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất