Hiccup | Nghĩa của từ hiccup trong tiếng Anh

/ˈhɪˌkʌp/

  • Danh Từ
  • (y học) nấc
  • Động từ
  • nấc
  • vừa nói vừa nấc

Những từ liên quan với HICCUP

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất