Honorary | Nghĩa của từ honorary trong tiếng Anh

/ˈɑːnəˌreri/

  • Danh Từ
  • danh dự (chức vị, bằng...)
    1. honorary vice-president: phó chủ tịch danh dự
    2. an honorary degree: học vị danh dự

Những từ liên quan với HONORARY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất