Horsehair | Nghĩa của từ horsehair trong tiếng Anh

/ˈhoɚsˌheɚ/

  • Danh Từ
  • lông bờm ngựa; lông đuôi ngựa
  • vải lông ngựa (dệt bằng bờm hoặc lông đuôi ngựa)

Những từ liên quan với HORSEHAIR

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất