Hurricane | Nghĩa của từ hurricane trong tiếng Anh

/ˈhɚrəˌkeɪn/

  • Danh Từ
  • bão (gió cấp 8)
  • (nghĩa bóng) cái dữ dội mãnh liệt, cơn bão tố
  • Động từ
  • Bão

Những từ liên quan với HURRICANE

storm, blow, monsoon, gale, cyclone
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất