Hypnotist | Nghĩa của từ hypnotist trong tiếng Anh

/ˈhɪpnəˌtɪst/

  • Danh Từ
  • nhà thôi miên

Những từ liên quan với HYPNOTIST

sorcerer, magician, enchanter, seer, diviner, conjurer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất