Nghĩa của cụm từ i am in a tight spot trong tiếng Anh

  • I am in a tight spot.
  • Mình kẹt tiền rồi.
  • I am in a tight spot.
  • Mình kẹt tiền rồi.
  • Hit the spot.
  • Trúng ngay chóc.
  • Time is so tight.
  • Thời gian thì hạn hẹp quá.

Những từ liên quan với I AM IN A TIGHT SPOT

spot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất